Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.45 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
0.73 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.18 bàn/Trận
15/1
Thẻ
1.45 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gor Mahia | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 7/2 | +5 |
2 KCB SC | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 6/4 | +2 |
3 Muranga | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 11/9 | +2 |
4 Mara Sugar FC | 4 | 6 | 1 | 3 | 0 | 4/3 | +1 |
5 AFC Leopards | 4 | 6 | 1 | 3 | 0 | 2/1 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Nairobi City Stadium
Nairobi, Kenya
Sức chứa:
15,000















