Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
2.29 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.57 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

19
Thanh HiếuTiền vệ
356
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

9
Hoàng VănTiền đạo
6.4

3
Thùy LinhHậu vệ
6.3

1
Thị ThuThủ môn
6.2

2
H. TaHậu vệ
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vietnam U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 14/0 | +14 |
2 Hong Kong China (w) U20 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 5/8 | -3 |
3 Kyrgyzstan U20 (w) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/5 | -3 |
4 Singapore (w) U20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/9 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











