Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
8
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vietnam U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 14/0 | +14 |
2 Hong Kong China (w) U20 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 5/8 | -3 |
3 Kyrgyzstan U20 (w) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/5 | -3 |
4 Singapore (w) U20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/9 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước







