Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.92 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
65
Bàn thua
2.6 bàn/Trận
40/2
Thẻ
1.68 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

14
M. AndersenHậu vệ
63
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
E. OrnThủ môn

17
M. Van

-
A. Schou-AndreassenThủ môn

20
E. JoakimsenHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jerv | 25 | 56 | 17 | 5 | 3 | 53/30 | +23 |
2 Bjarg | 25 | 53 | 17 | 2 | 6 | 60/31 | +29 |
3 Brattvag | 25 | 51 | 16 | 3 | 6 | 55/34 | +21 |
4 Mjondalen IF | 25 | 50 | 16 | 2 | 7 | 48/33 | +15 |
14 Vidar | 25 | 13 | 3 | 4 | 18 | 23/65 | -42 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Lassa Idrettspark
Stavanger, Na Uy
Sức chứa:
4,000
















