Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
60
Bàn thắng
2.4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
31
Bàn thua
1.24 bàn/Trận
56/0
Thẻ
2.24 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
25
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

15
Alexander HanssenTiền vệ
780
Phút thi đấu
0
Phong độ

4
Morgan Ahmed

-
J. JohnsenThủ môn

-
C. DahlTiền đạo

1
Petter Mossestad
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jerv | 25 | 56 | 17 | 5 | 3 | 53/30 | +23 |
2 Bjarg | 25 | 53 | 17 | 2 | 6 | 60/31 | +29 |
3 Brattvag | 25 | 51 | 16 | 3 | 6 | 55/34 | +21 |
4 Mjondalen IF | 25 | 50 | 16 | 2 | 7 | 48/33 | +15 |
5 Sotra | 25 | 45 | 14 | 3 | 8 | 58/31 | +27 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stavollen Stadion
Bergen, Na Uy
Sức chứa:
1,000
















