Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Honka Espoo | 26 | 57 | 17 | 6 | 3 | 57/17 | +40 |
2 Vaasan | 26 | 53 | 17 | 2 | 7 | 49/23 | +26 |
3 Pallokerho-35 | 26 | 45 | 12 | 9 | 5 | 28/21 | +7 |
4 KPV | 26 | 41 | 13 | 2 | 11 | 36/29 | +7 |
12 VG 62 | 26 | 29 | 8 | 5 | 13 | 29/41 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















