Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.9 bàn/Trận
20/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

11
R. MeißnerTiền đạo
866
Phút thi đấu
7
Phong độ

-
D. KopaczTiền vệ
6.9

7
D. KyerehTiền vệ
6.6

21
A. BeckTiền vệ
6.6

10
I. BadjieTiền đạo
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hertha Berlin | 9 | 25 | 8 | 1 | 0 | 20/8 | +12 |
2 Nurnberg | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 21/12 | +9 |
3 Kaiserslautern | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 9/4 | +5 |
4 Wolfsburg | 9 | 16 | 4 | 4 | 1 | 23/14 | +9 |
8 VfL Osnabrück | 9 | 11 | 3 | 2 | 4 | 14/15 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion an der Bremer Brücke
Osnabruck, Đức
Sức chứa:
16,667

















