Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
2.18 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
20/0
Thẻ
1.82 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
7
Bàn thắng

23
M. ZomaTiền đạo
718
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

6
A. MarkhievTiền vệ
7.3

19
P. ScobelTiền đạo
7.2

1
J. ReichertThủ môn
7

4
A. KalogeropoulosHậu vệ
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hertha Berlin | 9 | 25 | 8 | 1 | 0 | 20/8 | +12 |
2 Nurnberg | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 21/12 | +9 |
3 Kaiserslautern | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 9/4 | +5 |
4 Wolfsburg | 9 | 16 | 4 | 4 | 1 | 23/14 | +9 |
5 Magdeburg | 9 | 16 | 5 | 1 | 3 | 20/12 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Max-Morlock-Stadion
Nuremberg, Đức
Sức chứa:
50,000


















