Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 RW Essen | 38 | 87 | 26 | 9 | 3 | 84/32 | +52 |
2 Preuben | 38 | 87 | 26 | 9 | 3 | 73/24 | +49 |
3 Wuppertaler | 38 | 78 | 23 | 9 | 6 | 68/28 | +40 |
4 Oberhausen | 38 | 75 | 22 | 9 | 7 | 68/35 | +33 |
20 VFB Homberg | 38 | 26 | 6 | 8 | 24 | 30/64 | -34 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
PCC Stadion
Duisburg, Đức
Sức chứa:
3,000
















