Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
2.75 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fortuna Köln | 34 | 70 | 20 | 10 | 4 | 71/30 | +41 |
2 Oberhausen | 34 | 66 | 19 | 9 | 6 | 60/40 | +20 |
3 Schalke II | 34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 77/50 | +27 |
4 Gutersloh | 34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 55/40 | +15 |
17 Wuppertaler | 34 | 26 | 5 | 11 | 18 | 36/70 | -34 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion am Zoo
Wuppertal, Đức
Sức chứa:
23,067


















