Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
31
Trận thi đấu
49
Bàn thắng
1.58 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.39 bàn/Trận
83/9
Thẻ
2.97 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
29
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

12
Eduard ToribioThủ môn
656
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
GraciaHậu vệ

23
E. LopezTiền vệ

21
N. Zuniga

-
José GonzálezTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Veraguas FC | 16 | 25 | 7 | 4 | 5 | 26/23 | +3 |
2 Union Cocle | 16 | 23 | 5 | 8 | 3 | 16/11 | +5 |
3 CA Independente | 16 | 20 | 4 | 8 | 4 | 18/14 | +4 |
4 San Francisco FC | 16 | 20 | 5 | 5 | 6 | 22/25 | -3 |
5 CD Universitario | 16 | 14 | 3 | 5 | 8 | 19/27 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Aristocles Castillo
Santiago de Veraguas, Panama
Sức chứa:
2,000














