Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
48
Bàn thắng
1.66 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
40
Bàn thua
1.38 bàn/Trận
60/3
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
D. Garcia-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Sebastian Palacios

-
J. Cubilla

22
K. GalvanHậu vệ

-
E. LagunaHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Veraguas FC | 16 | 25 | 7 | 4 | 5 | 26/23 | +3 |
2 Union Cocle | 16 | 23 | 5 | 8 | 3 | 16/11 | +5 |
3 CA Independente | 16 | 20 | 4 | 8 | 4 | 18/14 | +4 |
4 San Francisco FC | 16 | 20 | 5 | 5 | 6 | 22/25 | -3 |
5 CD Universitario | 16 | 14 | 3 | 5 | 8 | 19/27 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Agustín Muquita Sánchez
La Chorrera, Panama
Sức chứa:
8,000



















