Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

92
I. LunaTiền đạo
84
Phút thi đấu
7.5
Phong độ

87
G. ArnoldTiền vệ
7.2

93
O. AinaTiền đạo
7.2

41
S. ConlonThủ môn
7

88
M. VanneyTiền vệ
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 San Antonio | 34 | 77 | 24 | 5 | 5 | 54/26 | +28 |
2 San Diego Loyalty | 34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 68/55 | +13 |
3 Colorado Springs | 34 | 55 | 17 | 4 | 13 | 59/53 | +6 |
4 Sacramento Republic FC | 34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 48/34 | +14 |
11 Ventura County FC | 34 | 40 | 11 | 7 | 16 | 53/63 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
William Rolland Stadium
Thousand Oaks, Mỹ
Sức chứa:
4,000














