Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
64
Bàn thắng
1.83 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.34 bàn/Trận
78/2
Thẻ
2.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
R. MoshobaneTiền đạo
156
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

-
G. D. StonemanHậu vệ
7

4
C. GuzmanHậu vệ
6.9

14
A. PerezTiền đạo
6.8

17
C. MartinTiền vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sacramento Republic FC | 34 | 64 | 18 | 10 | 6 | 51/26 | +25 |
2 San Diego Loyalty | 34 | 57 | 16 | 9 | 9 | 61/43 | +18 |
3 Orange County SC | 34 | 57 | 17 | 6 | 11 | 46/39 | +7 |
4 San Antonio | 34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 63/38 | +25 |
5 Colorado Springs | 34 | 53 | 16 | 5 | 13 | 49/42 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Torero Stadium
San Diego, Mỹ
Sức chứa:
6,000










