Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
10 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Glib Pasevich-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. Kazlauskas

-
L. RimkusTiền vệ

-
T. Bracevičius

-
V. ViktoravičiusTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lietava Jonava | 27 | 60 | 18 | 6 | 3 | 66/19 | +47 |
2 Nevezis Kedainiai | 27 | 58 | 18 | 4 | 5 | 65/23 | +42 |
3 Klaipedos Granitas | 27 | 52 | 15 | 7 | 5 | 56/33 | +23 |
4 FK Riteriai | 27 | 48 | 14 | 6 | 7 | 57/29 | +28 |
9 Venta Kursenai | 27 | 25 | 8 | 1 | 18 | 44/70 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Daugeliu stadionas
Kursenai, Litva
Sức chứa:
2,000










