Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Zalgiris Vilnius | 36 | 94 | 31 | 1 | 4 | 104/25 | +79 |
2 FK Riteriai | 36 | 84 | 27 | 3 | 6 | 92/33 | +59 |
3 FK Atlantas Klaipėda | 36 | 70 | 21 | 7 | 8 | 65/34 | +31 |
4 Suduva | 36 | 67 | 21 | 4 | 11 | 76/34 | +42 |
8 Klaipedos Granitas | 36 | 27 | 6 | 9 | 21 | 37/83 | -46 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Naujosios Vilnios stadionas
Vilnius, Litva
Sức chứa:
3,000











