Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
4/0
Thẻ
4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chile U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 9/3 | +6 |
2 Venezuela U17 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 3/3 | 0 |
3 Paraguay U20 (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/5 | -2 |
4 Uruguay U20 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/5 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












