Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Aalborg (nữ) | 14 | 32 | 10 | 2 | 2 | 47/12 | +35 |
2 Vildbjerg SF (nữ) | 14 | 29 | 9 | 2 | 3 | 43/23 | +20 |
3 ASA Aarhus (nữ) | 14 | 22 | 6 | 4 | 4 | 21/24 | -3 |
4 IF Lyseng (nữ) | 14 | 19 | 5 | 4 | 5 | 33/25 | +8 |
7 Vejle (nữ) | 14 | 10 | 3 | 1 | 10 | 14/39 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu













