Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Eger SE | 30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 42/26 | +16 |
2 Szolnoki MAV FC | 30 | 55 | 17 | 4 | 9 | 55/32 | +23 |
3 Bekescsaba | 30 | 51 | 13 | 12 | 5 | 44/30 | +14 |
4 Cegled | 30 | 47 | 14 | 5 | 11 | 46/43 | +3 |
16 Vecses | 30 | 18 | 3 | 9 | 18 | 21/49 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











