Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Rosengard (nữ) | 22 | 49 | 14 | 7 | 1 | 51/16 | +35 |
2 Kopparbergs Goteborg (w) | 22 | 45 | 13 | 6 | 3 | 45/19 | +26 |
3 Vittsjo GIK (nữ) | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 33/13 | +20 |
4 Eskilstuna United (nữ) | 22 | 38 | 11 | 5 | 6 | 34/19 | +15 |
9 Vaxjo FF (w) | 22 | 25 | 6 | 7 | 9 | 25/40 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Spiris Arena
Växjö, Thụy Điển
Sức chứa:
12,000













