Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
54
Bàn thắng
2.16 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.16 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.72 bàn/Trận
37/6
Thẻ
1.72 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Madla IL | 25 | 51 | 15 | 6 | 4 | 63/31 | +32 |
2 Mandalskameratene | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 60/37 | +23 |
3 Varhaug | 25 | 42 | 12 | 6 | 7 | 49/41 | +8 |
4 Flekkeroy IL | 25 | 42 | 13 | 3 | 9 | 48/40 | +8 |
5 Brodd | 25 | 39 | 12 | 3 | 10 | 54/43 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Midjord kunstgras
Stavanger, Na Uy
Sức chứa:
1,000
















