Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
0.7 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
80
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
27/2
Thẻ
0.97 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Makedonija Gjorce Petrov | 30 | 66 | 19 | 9 | 2 | 47/5 | +42 |
2 FK Bashkimi | 30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 52/22 | +30 |
3 KF Arsimi | 30 | 65 | 20 | 5 | 5 | 55/24 | +31 |
4 Bregalnica Stip | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 38/23 | +15 |
16 Vardarski | 30 | 11 | 3 | 2 | 25 | 21/80 | -59 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








