Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
8
Bàn thua
2 bàn/Trận
7/0
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Maharlika | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 15/7 | +8 |
2 Manila Digger FC | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 8/0 | +8 |
3 Kaya FC-Iloilo | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 12/3 | +9 |
4 Aguilas-UMak FC | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 12/3 | +9 |
6 Valenzuela PB-Mendiola | 4 | 5 | 1 | 2 | 1 | 7/8 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Aboitiz Pitch
Batangas, Philippines
Sức chứa:
1,000












