Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 GS Consolat Marseille | 28 | 48 | 13 | 9 | 6 | 48/28 | +20 |
2 Hyeres | 28 | 48 | 13 | 9 | 6 | 32/29 | +3 |
3 Rodez AF | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 35/28 | +7 |
4 Grenoble | 28 | 46 | 12 | 10 | 6 | 41/26 | +15 |
14 Valence | 28 | 30 | 6 | 12 | 10 | 26/34 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











