Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
22
Bàn thua
2.2 bàn/Trận
15/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

-
I. BaldeTiền đạo
344
Phút thi đấu
7.7
Phong độ

3
R. LipinskiHậu vệ
6.7

4
M. MagninHậu vệ
6.6

9
N. NsingiTiền đạo
6.5

7
K. NageraTiền đạo
6.5
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

19.Hermann TebilyTiền đạo
Viêm gân bánh chè
Cuối tháng 02/2026

17.Luzolo VangiHậu vệ
Vết thương
Đầu tháng 10/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Saint-Etienne | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 23/8 | +15 |
2 Montpellier | 10 | 21 | 6 | 3 | 1 | 13/6 | +7 |
3 Nancy | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 12/8 | +4 |
4 Stade Reims | 10 | 18 | 4 | 6 | 0 | 20/12 | +8 |
14 Rodez AF | 10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 16/22 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Paul Lignon
Rodez, Pháp
Sức chứa:
5,955













