Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
20
Bàn thua
5 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

18
J. RehmThủ môn
360
Phút thi đấu
7
Phong độ

14
R. HoodTiền vệ
6.9

4
B. BrudyTiền đạo
6.7

13
C. Westbrook
6.5

15
L. FrostTiền vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mexico (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 36/0 | +36 |
2 Puerto Rico (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 26/6 | +20 |
3 Saint Vincent and the Grenadines (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 2/24 | -22 |
4 US Virgin Islands (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3/20 | -17 |
5 Saint Lucia (nữ) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/18 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước













