Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
24
Bàn thua
6 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

6
K. Iton-
180
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

16
A. EdwardsTiền vệ
7

23
A. BennThủ môn
6.8

11
C. LabordeTiền vệ
6.7

7
K. FindlayTiền vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mexico (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 36/0 | +36 |
2 Puerto Rico (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 26/6 | +20 |
3 Saint Vincent and the Grenadines (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 2/24 | -22 |
4 US Virgin Islands (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3/20 | -17 |
5 Saint Lucia (nữ) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/18 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước











