Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
48
Bàn thắng
2.09 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
59
Bàn thua
2.57 bàn/Trận
26/2
Thẻ
1.22 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Newmarket SFC | 24 | 58 | 18 | 4 | 2 | 92/28 | +64 |
2 AC Carina | 24 | 54 | 17 | 3 | 4 | 83/38 | +45 |
3 Moggill FC | 24 | 47 | 14 | 5 | 5 | 65/35 | +30 |
4 Yeronga Eagles | 24 | 43 | 13 | 4 | 7 | 69/35 | +34 |
12 University of Queensland | 23 | 22 | 5 | 7 | 11 | 48/59 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
St. Lucia Campus Oval 3
Brisbane, Úc
Sức chứa:
3,000
















