Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
67
Bàn thắng
2.68 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.52 bàn/Trận
29/1
Thẻ
1.2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Newmarket SFC | 24 | 58 | 18 | 4 | 2 | 92/28 | +64 |
2 AC Carina | 24 | 54 | 17 | 3 | 4 | 83/38 | +45 |
3 Moggill FC | 24 | 47 | 14 | 5 | 5 | 65/35 | +30 |
4 Yeronga Eagles | 24 | 43 | 13 | 4 | 7 | 69/35 | +34 |
5 Springfield United | 24 | 34 | 9 | 7 | 8 | 50/49 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước














