Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.63 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
17
Bàn thua
2.13 bàn/Trận
19/1
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

32
F. PasadoreTiền đạo
348
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

7
R. DorregoTiền đạo
7.3

24
H. RodríguezTiền vệ
7.2

9
A. LlanoTiền đạo
6.9

1
B. PovedaThủ môn
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bolivar | 23 | 54 | 17 | 3 | 3 | 58/23 | +35 |
2 Always Ready | 23 | 51 | 15 | 6 | 2 | 55/16 | +39 |
3 The Strongest | 23 | 45 | 13 | 6 | 4 | 42/26 | +16 |
4 Real Potosi | 23 | 38 | 10 | 8 | 5 | 30/16 | +14 |
13 Universitario De Vinto | 23 | 21 | 6 | 3 | 14 | 30/45 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Hipolito Lazarte
Cochabamba, Bolivia
Sức chứa:
2,000














