Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Xelaju MC | 22 | 41 | 13 | 2 | 7 | 22/17 | +5 |
2 Antigua GFC | 22 | 38 | 11 | 5 | 6 | 28/19 | +9 |
3 C.S.D. Comunicaciones | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 26/20 | +6 |
4 Guastatoya | 22 | 34 | 9 | 7 | 6 | 33/23 | +10 |
11 Universidad de San Carlos | 22 | 18 | 4 | 6 | 12 | 31/36 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















