Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.19 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.38 bàn/Trận
42/9
Thẻ
3.19 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

13
S. Robles RuizTiền vệ
990
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. AyalaTiền đạo

-
J. Ramirez

4
K. EspinoTiền vệ

1
F. PerezThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Antigua GFC | 16 | 29 | 9 | 2 | 5 | 28/21 | +7 |
2 CSD Municipal | 16 | 27 | 7 | 6 | 3 | 20/11 | +9 |
3 Guastatoya | 16 | 27 | 8 | 3 | 5 | 22/20 | +2 |
4 Deportivo Mixco | 16 | 25 | 7 | 4 | 5 | 27/24 | +3 |
11 C.S.D. Comunicaciones | 16 | 18 | 5 | 3 | 8 | 19/22 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Cementos Progreso
Guatemala City, Guatemala
Sức chứa:
17,000














