Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
4 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASC Corona Brasov | 24 | 48 | 14 | 6 | 4 | 41/22 | +19 |
2 ACS Poli Timisoara | 24 | 45 | 12 | 9 | 3 | 39/19 | +20 |
3 Sportul Snagov | 24 | 44 | 13 | 5 | 6 | 38/22 | +16 |
4 UTA Arad | 24 | 40 | 11 | 7 | 6 | 29/17 | +12 |
13 Unirea Alba | 24 | 11 | 3 | 2 | 19 | 12/58 | -46 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Cetate
Alba Iulia, Romania
Sức chứa:
18,000















