Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.16 bàn/Trận
73
Bàn thua
2.28 bàn/Trận
65/8
Thẻ
2.28 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Royal Union Tubize-Braine | 22 | 47 | 14 | 5 | 3 | 49/20 | +29 |
2 Excelsior Virton | 22 | 47 | 14 | 5 | 3 | 61/35 | +26 |
3 RAEC Mons | 22 | 44 | 13 | 5 | 4 | 42/17 | +25 |
4 RFC Meux | 22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 38/28 | +10 |
10 Union Royale Namur | 22 | 16 | 4 | 4 | 14 | 30/50 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade communal de Namur
Namur, Bỉ
Sức chứa:
3,500



















