Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.22 bàn/Trận
15/0
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
T. MézagueHậu vệ
155
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

4
E. KariHậu vệ
6

11
A. HachemTiền đạo
5.8

22
S. AssengueTiền vệ
5.8

19
I. GoudaniTiền vệ
5.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Beerschot Wilrijk | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 20/7 | +13 |
2 FCV Dender EH | 7 | 18 | 6 | 0 | 1 | 11/2 | +9 |
3 KAS Eupen | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 14/7 | +7 |
4 KSC Lokeren | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 15/11 | +4 |
7 Excelsior Virton | 7 | 10 | 3 | 1 | 3 | 12/9 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Yvan Georges
Virton, Bỉ
Sức chứa:
3,765














