Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fola Esch | 26 | 59 | 18 | 5 | 3 | 67/23 | +44 |
2 F91 Dudelange | 26 | 55 | 16 | 7 | 3 | 53/20 | +33 |
3 Jeunesse Esch | 26 | 50 | 16 | 2 | 8 | 53/31 | +22 |
4 FC Differdange 03 | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 54/34 | +20 |
14 Union Kayl Tetange | 26 | 12 | 3 | 3 | 20 | 29/73 | -44 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












