Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
45
Bàn thắng
1.8 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
38/1
Thẻ
1.56 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Asker | 25 | 67 | 22 | 1 | 2 | 89/36 | +53 |
2 Heming | 25 | 50 | 15 | 5 | 5 | 66/40 | +26 |
3 Gamle Oslo | 25 | 45 | 14 | 3 | 8 | 73/46 | +27 |
4 Ready | 25 | 42 | 12 | 6 | 7 | 63/48 | +15 |
7 Union Carl Berner | 25 | 38 | 12 | 2 | 11 | 45/41 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












