Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
63
Bàn thắng
2.52 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
48
Bàn thua
1.92 bàn/Trận
56/1
Thẻ
2.28 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Asker | 25 | 67 | 22 | 1 | 2 | 89/36 | +53 |
2 Heming | 25 | 50 | 15 | 5 | 5 | 66/40 | +26 |
3 Gamle Oslo | 25 | 45 | 14 | 3 | 8 | 73/46 | +27 |
4 Ready | 25 | 42 | 12 | 6 | 7 | 63/48 | +15 |
5 Valerenga B | 25 | 40 | 13 | 1 | 11 | 56/66 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gressbanen
Oslo, Na Uy
Sức chứa:
1,300

















