Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.6 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.4 bàn/Trận
20/1
Thẻ
2.1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferroviario CE | 10 | 21 | 6 | 3 | 1 | 15/7 | +8 |
2 Piaui(PI) | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 14/11 | +3 |
3 Fluminense PI | 10 | 14 | 3 | 5 | 2 | 12/9 | +3 |
4 AE Altos | 10 | 11 | 3 | 2 | 5 | 9/15 | -6 |
6 Uniclinic Atletico Cearense CE | 10 | 7 | 1 | 4 | 5 | 6/14 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Antonio Cruz
Fortaleza, Brazil
Sức chứa:
5,000

















