Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.42 bàn/Trận
24/1
Thẻ
2.08 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferroviario CE | 10 | 21 | 6 | 3 | 1 | 15/7 | +8 |
2 Piaui(PI) | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 14/11 | +3 |
3 Fluminense PI | 10 | 14 | 3 | 5 | 2 | 12/9 | +3 |
4 AE Altos | 10 | 11 | 3 | 2 | 5 | 9/15 | -6 |
5 Tirol | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 10/10 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal Felipe Raulino
Altos, Brazil
Sức chứa:
3,000















