Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.82 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.91 bàn/Trận
32/3
Thẻ
3.18 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Uniao Recreativa dos Trabalhadores MG/URT | 10 | 22 | 7 | 1 | 2 | 14/6 | +8 |
2 Boa EC | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/10 | +5 |
3 Itabirito | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 15/9 | +6 |
4 Aymores | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 10/6 | +4 |
11 Uniao Luziense | 10 | 4 | 0 | 4 | 6 | 7/21 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu









