Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
17
Bàn thua
2.13 bàn/Trận
15/0
Thẻ
1.88 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
RomárioTiền đạo
180
Phút thi đấu
7.7
Phong độ

-
VíniciusThủ môn
7.6

-
W. Salles
7.4

19
K. SilvaHậu vệ
7.1

-
P. RodriguesTiền vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cruzeiro | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 14/7 | +7 |
2 North Esporte Clube | 8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 14/11 | +3 |
3 Athletic Club | 8 | 7 | 1 | 4 | 3 | 7/13 | -6 |
4 Itabirito | 8 | 7 | 2 | 1 | 5 | 10/17 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














