Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
1.15 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
121
Bàn thua
4.65 bàn/Trận
31/1
Thẻ
1.23 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lorenskog | 26 | 62 | 20 | 2 | 4 | 82/24 | +58 |
2 Elverum | 26 | 58 | 19 | 1 | 6 | 85/29 | +56 |
3 Gjovik Lyn | 26 | 58 | 17 | 7 | 2 | 61/20 | +41 |
4 FF Lillehammer | 26 | 48 | 14 | 6 | 6 | 48/44 | +4 |
14 Ull Kisa B | 26 | 10 | 3 | 1 | 22 | 30/121 | -91 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











