Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
63
Bàn thắng
2.33 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
65
Bàn thua
2.41 bàn/Trận
26/7
Thẻ
1.22 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Ulaanbaatar | 27 | 71 | 24 | 2 | 1 | 115/15 | +100 |
2 Deren FC | 27 | 54 | 17 | 3 | 7 | 86/36 | +50 |
3 SP Falcons | 27 | 52 | 16 | 4 | 7 | 77/33 | +44 |
4 Khovd Broncos | 27 | 48 | 17 | 3 | 7 | 92/42 | +50 |
7 Ulaanbaatar City | 27 | 26 | 10 | 2 | 15 | 63/65 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









