Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
49
Bàn thua
2.72 bàn/Trận
13/1
Thẻ
0.78 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Athletic 220 FC | 18 | 40 | 13 | 1 | 4 | 42/20 | +22 |
2 SP Falcons | 18 | 35 | 11 | 2 | 5 | 38/24 | +14 |
3 Deren FC | 18 | 35 | 11 | 2 | 5 | 32/19 | +13 |
4 FC Ulaanbaatar | 18 | 33 | 9 | 6 | 3 | 34/16 | +18 |
10 UB Mazaalainuud | 18 | 3 | 0 | 3 | 15 | 12/49 | -37 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








