Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
60
Bàn thua
2 bàn/Trận
39/2
Thẻ
1.37 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

94
Asrın Cengiz-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

46
F. KonakHậu vệ

11
Samet ÇolakTiền vệ

13
B. UluHậu vệ

20
Aşkın Tuna Düzkalır
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sebat Genclikspor | 30 | 67 | 21 | 4 | 5 | 73/28 | +45 |
2 Mardin 1969 Spor | 30 | 67 | 20 | 7 | 3 | 64/24 | +40 |
3 Agri 1970 Spor | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 42/27 | +15 |
4 Zonguldak | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 41/28 | +13 |
16 Turgutluspor | 30 | 19 | 4 | 7 | 19 | 34/60 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
7 Eylül Stadium
Turgutlu, Thổ Nhĩ Kỳ
Sức chứa:
4,100












