Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

4
H. HicinThủ môn
261
Phút thi đấu
0.9
Phong độ

77
G. EserTiền vệ
0.8

9
E. YılmazTiền đạo
0.8

55
A. TarkanHậu vệ
0.8

8
Yusuf AkdenizTiền vệ
0.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Yesilyurt Belediyespor | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 30/3 | +27 |
2 Erciyes 38 | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 18/5 | +13 |
3 Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | 7 | 18 | 6 | 0 | 1 | 18/5 | +13 |
4 Mazidagi Fosfatspo | 8 | 18 | 5 | 3 | 0 | 16/4 | +12 |
12 Agri 1970 Spor | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 5/8 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Vali Lutfu Yigenoglu
Aare, Thổ Nhĩ Kỳ
Sức chứa:
10,000















