Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
2.14 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.43 bàn/Trận
11/0
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Racing United | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 16/7 | +9 |
2 Waterhouse FC | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 17/2 | +15 |
3 Tru-Juice FC | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 15/3 | +12 |
4 Montego Bay Utd | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 10/5 | +5 |
5 Tivoli Gardens | 7 | 11 | 3 | 2 | 2 | 14/8 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











