Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.14 bàn/Trận
20/0
Thẻ
2.86 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Racing United | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 16/7 | +9 |
2 Waterhouse FC | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 17/2 | +15 |
3 Tru-Juice FC | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 15/3 | +12 |
4 Montego Bay Utd | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 10/5 | +5 |
5 Tivoli Gardens | 7 | 11 | 3 | 2 | 2 | 14/8 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Edward Seaga Sports Complex
Kingston, Jamaica
Sức chứa:
5,000













