Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
2.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.88 bàn/Trận
10/0
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

13
A. FaureTiền vệ
90
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

10
F. Freitas
6.8

2
R. Rowe
6.8

5
J. Roberts
6.7

14
K. GlasgowTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Costa Rica U17 | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 21/2 | +19 |
2 Trinidad and Tobago U17 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 13/4 | +9 |
3 Guyana U17 | 4 | 6 | 1 | 3 | 0 | 7/4 | +3 |
4 British Virgin IslandsU17 | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6/9 | -3 |
5 Netherlands U17 St Martins Island | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0/28 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước














